Inox 403 và các đặc điểm, ứng dụng trong thực tiễn

Hiện nay, inox 403 đang dần trở nên hấp dẫn và ngày càng được thị trường ưa chuộng, sử dụng nhiều trong các công trình và ứng dụng thực tiễn. Vậy, inox 403 là gì? Chúng có đặc điểm, tính chất và ứng dụng ra sao? Cùng  nội thất Viễn Đông tìm lời giải đáp thông qua bài viết được mang đến ngay sau đây.

1. Inox 403 là gì?

Thép không gỉ 403 được biết đến là một loại Inox có độ cứng thấp, cung cấp khả năng chống ăn mòn hợp lý và các đặc tính cơ học cao. Inox 403 cung cấp khả năng chịu nhiệt và nhiệt độ mở rộng vào khoảng 1300 độ F. Hợp kim này cung cấp đến người dùng một loạt các tính chất cơ học có thể đạt được bằng các phương pháp xử lý nhiệt thích hợp. Nó cũng dễ dàng được làm cứng bằng dầu, quạt hay làm mát không khí và có thể được ủ nhiệt độ lên đến 1350 độ F, tương đương 732 độ C để cải thiện độ cứng của mình.

2. Inox 403 có tốt không?

Inox 403 là loại thép không gỉ có chất lượng thấp nhất trong số các loại inox 201, inox 304 hay inox 316… Khi gia công bằng phương pháp hàn, Inox 403 không được giới chuyên môn đánh giá cao bởi nó không chịu đựng tốt trong áp lực quá cao và tác động mạnh. Bên cạnh đó, trong trường hợp làm việc với tải trọng cao, chúng cũng không đáp ứng được tối đa bởi độ cứng và độ bền khá thấp. 

3. Bảng thành phần hóa học và thành phần vật lý của Inox 403

Dưới đây là bảng thành phần hóa học của:

FeCrMnSiCPS
8612.31.00.500.150.0400.030

Bảng dưới đây cho ta thấy các tính chất vật lý:

PropertiesMetricImperial
Density7.80 g/cm30.282 Ib/in3

4. Một số đặc điểm kỹ thuật của Inox 403

4.1. Khả năng chống ăn mòn

Inox 403 có mức độ kháng cao đối với sự ăn mòn trong khí quyển do khả năng tạo ra thành màng oxit bám dính chặt chẽ lên bề mặt. Khả năng chống ăn mòn tối đa của loại vật liệu này có thể thu được bằng cách làm cứng và đánh bóng. Tuy nhiên, chúng không được khuyến khích sử dụng trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng.

4.2. Khả năng kháng oxy hóa

Inox 403 có khả năng chống oxy hóa lên đến 1400 độ F, tương đương với 760 độ C. Vật liệu này có thể được làm cứng hoàn toàn bằng dầu dập tắt từ 1650 – 1800 độ F. Các thành phần sáng có thể được làm cứng bằng công nghệ khí hoặc quạt làm mát.

4.3. Khả năng làm việc nóng/xử lý nhiệt

Nhiệt độ bắt đầu từ 2000 độ F đến 2100 độ F được khuyến cáo sử dụng cho rèn, với nhiệt độ hoàn thiện được đề xuất là trên 1400 độ F. Nhiệt độ rèn cuối cùng có thể sử dụng cho Inox 403 là 1300 độ F. Ngoài ra, loại vật liệu này có tính chất cơ học tốt hơn thu được trong điều kiện rèn và ủ ở nhiệt độ thấp hơn.

Bên cạnh đó, việc làm cứng sản phẩm có thể được thực hiện ở nhiệt độ từ 400 độ F đến 1400 độ F. Sức mạnh và độ cứng của Inox 403 sẽ giảm ở 800 độ F trong khi độ dẻo dai tăng khi nhiệt độ ủ được nâng lên.

5. Một số ứng dụng của Inox 403 trong thực tiễn

Vì Inox 403 có những hạn chế hơn so với các sản phẩm Inox khác trên thị trường, nên chúng thường được ứng dụng để tạo ra những sản phẩm ít đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, với môi trường ít tiếp xúc với nước, các dung dịch. Dĩ nhiên, khi kiểm soát những giới hạn, các sản phẩm từ loại Inox này vẫn mang lại các lợi ích vô cùng thiết thực cho đời sống. 

Hiện nay, thép không gỉ 403 được ứng dụng phổ biến để làm lưỡi máy nén, bộ phận tuabin…

Phù hợp sử dụng trong các lĩnh vực

  • Sản xuất máy rửa chén bát
  • Sản xuất máy rửa chén bát
  • Nồi inox dùng cho bếp từ
  • Làm tấm tủ lạnh
  • Hỗ trợ phần tử và ốc vít
  • Làm bếp lò vòng gym và lót ống khói
  • Trang trí xe ô tô và dây điện

6. Giá Inox 403 là bao nhiêu?

Chất lượng thường tỉ lệ thuận với giá thành. Vì chất lượng của Inox 403 tương đối thấp từ độ cứng, độ bền đến khả năng chống oxy hóa, do đó mức giá thường rẻ hơn so với các loại inox khác trên thị trường. Điển hình là chúng rẻ hơn hẳn inox 201 và inox 302, 316. Ngoài ra, việc không chứa Niken và Molypden cũng khiến cho Inox 403 rẻ hơn các dòng sản phẩm khác.

Nhìn chung, tuy Inox 403 không mang nhiều ưu điểm vượt trội như các loại Inox khác nhưng hy vọng với những thông tin trên, bạn đã có thể hiểu hơn về loại vật liệu này, từ đó có thêm nhiều sự lựa chọn và ứng dụng chúng vào thực tiễn. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào cần được tư vấn, hãy liên hệ với nội thất Viễn Đông để được giải đáp nhé.

Sản phẩm bán chạy của chúng tôi!

Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: (D192 x S59 X C217)m
Kích thước: D2m4 x R2m3 x C1m8
Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: 300mm
Kích thước: Tùy chọn
Kích thước: Tùy chọn

Thông tin liên hệ

Bạn muốn mua sản phẩm với giá tốt nhất. Vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn khách hàng hoặc để lại thông tin cho chúng tôi:
  • Nội Thất Viễn Đông
  • Hotline: 0937.62.62.95
  • Tel: (024) 8588 0834
  • Email: lienheviendong@gmail.com
  • Website: https://noithatviendong.com




    Nội Thất Viễn Đông

    Trải qua hơn 15 năm phát triển liên tục, đến nay các sản phẩm của Nội Thất Viễn Đông đã có mặt trong rất nhiều dự án lớn nhỏ. Nội Thất Viễn Đông đã trở thành thương hiệu uy tín trên thị trường và được khách hàng tin tưởng ủng hộ...

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.